學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
液泡
液泡
yè
pào
[ㄧㄝˋ ㄆㄠˋ]
DỊCH PHAO
1.
không bào (sinh học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
泡
pào
bong bóng; bọt
血液
xuèyè
máu
燈泡
dēngpào
bóng đèn
浸泡
jìnpào
ngâm
液體
yètǐ
chất lỏng
泡沫
pàomò
bọt
唾液
tuòyè
nước bọt
氣泡
qìpào
bong bóng
逐字解
Từng chữ trong từ
液
dịch, giá
dịch, chất lỏng, chất lưu
泡
phao, bào, bàu
bọt, bong bóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
野炮
yěpào
pháo dã chiến
夜跑
yèpǎo
chạy bộ vào ban đêm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
液泡 nghĩa là gì? · Kaori Dict