學華語Kaori Dict

書頁

giản thể: 书页

shū

ㄕㄨ ㄧㄝˋ

THƯ HIỆT

例句Câu ví dụ

  • 1

    書頁因年久而變黃

    shūyè yīn nián jiǔ ér biàn huáng

    Trang giấy sách chuyển màu vàng do năm tháng

  • 2

    書頁翻動之間,我們可以對書中的人物不予理會而不傷及他們的情感。

    shūyè fāndòng zhījiān, wǒmen kěyǐ duì shū zhòngdì rénwù bùyǔlǐhuì ér bù shāng jí tāmen de qínggǎn。

    Trong lúc lật từng trang sách, chúng ta có thể bỏ qua các nhân vật trong sách mà không làm tổn thương đến cảm xúc của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書頁 nghĩa là gì? · Kaori Dict