例句Câu ví dụ
- 1
書頁因年久而變黃
shūyè yīn nián jiǔ ér biàn huáng
Trang giấy sách chuyển màu vàng do năm tháng
- 2
書頁翻動之間,我們可以對書中的人物不予理會而不傷及他們的情感。
shūyè fāndòng zhījiān, wǒmen kěyǐ duì shū zhòngdì rénwù bùyǔlǐhuì ér bù shāng jí tāmen de qínggǎn。
Trong lúc lật từng trang sách, chúng ta có thể bỏ qua các nhân vật trong sách mà không làm tổn thương đến cảm xúc của họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
