例句Câu ví dụ
- 1
工廠輸出了很多產品。
gōng chǎng shū chū le hěn duō chǎn pǐn
Nhà máy sản xuất ra rất nhiều sản phẩm
- 2
他們主要輸出的產品是紡織品,尤其以絲綢和綿為主。
tāmen zhǔyào shūchū de chǎnpǐn shì fǎngzhīpǐn, yóuqí yǐ sīchóu hé mián wéizhǔ。
Sản phẩm chính mà họ xuất khẩu là các sản phẩm dệt may, đặc biệt là sợi tơ tằm và sợi bông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
