學華語Kaori Dict

熟食

shúshí

ㄕㄨˊ ㄕˊ

THỤC THỰC

  1. 1.thức ăn chín
  2. 2.thức ăn chuẩn bị sẵn
  3. 3.đồ ăn ngon

例句Câu ví dụ

  • 1

    唯一美中不足的是如果它要是熟食就好了。

    wéiyī měizhōngbùzú de shì rúguǒ tā yàoshi shúshí jiù hǎo le。

    Điều duy nhất khiến nó chưa hoàn hảo là nếu nó là đồ ăn chín.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟食 nghĩa là gì? · Kaori Dict