熟食
shúshí
[ㄕㄨˊ ㄕˊ]
THỤC THỰC
- 1.thức ăn chín
- 2.thức ăn chuẩn bị sẵn
- 3.đồ ăn ngon

例句Câu ví dụ
- 1
唯一美中不足的是如果它要是熟食就好了。
wéiyī měizhōngbùzú de shì rúguǒ tā yàoshi shúshí jiù hǎo le。
Điều duy nhất khiến nó chưa hoàn hảo là nếu nó là đồ ăn chín.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.