例句Câu ví dụ
- 1
蔬果對平衡飲食必不可少。
shūguǒ duì pínghéng yǐnshí bìbùkěshǎo。
Rau củ là điều không thể thiếu trong chế độ ăn cân bằng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
