學華語Kaori Dict

白白

báibái

ㄅㄞˊ ㄅㄞˊ

BẠCH BẠCH

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.uổng công
  2. 2.không có mục đích
  3. 3.không được gì
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.màu trắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他白白犧牲生命,忘了出賣組織。

    tā báibái xīshēng shēngmìng, wàng le chūmài zǔzhī。

    Anh ấy hy sinh mạng sống mà quên mất việc phản bội tổ chức.

  • 2

    你玩游戲那麼多,你不覺得是白白浪費時間嗎?

    nǐ wán yóuxì nàme duō, nǐ bùjué de shì báibái làngfèi shíjiān ma?

    Ngươi chơi game nhiều như vậy, chẳng phải là đang lãng phí thời gian vô ích sao?

  • 3

    運動細胞那麼好,卻不運動,白白浪費天分嘛。

    yùndòng xìbāo nàme hǎo, què bù yùndòng, báibái làngfèi tiānfèn ma。

    Cơ bắp vận động tốt như vậy, lại không vận động, thật là lãng phí tài năng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白白 nghĩa là gì? · Kaori Dict