學華語Kaori Dict

白晝

giản thể: 白昼

báizhòu

ㄅㄞˊ ㄓㄡˋ

BẠCH TRÚ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    春天白晝變長了。

    chūntiān báizhòu biàn cháng le。

    Mùa xuân, ngày dài dần hơn.

  • 2

    白晝最長,心宿二黃昏時出現在正南天空,可以據此來確定仲夏。

    báizhòu zuì cháng, Xīnxiùèr huánghūn shí chūxiàn zài zhèng nán tiānkōng, kěyǐ jùcǐ lái quèdìng zhòngxià。

    Ngày dài nhất, sao Thiên Vương xuất hiện vào lúc hoàng hôn ở phía nam trời, có thể dựa vào đó để xác định mùa hè.

  • 3

    陽光直射北回歸線,白晝到達最長,日影縮至最短,所以稱作“夏至”。而“至”的意思,就是極限。

    yángguāng zhí shè Běihuíguīxiàn, báizhòu dàodá zuì cháng, rì yǐng suō zhì zuì duǎn, suǒyǐ chēngzuò “ Xiàzhì ”。 ér “ zhì ” de yìsi, jiùshì jíxiàn。

    Ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp lên đường xích đạo Bắc, ngày dài đạt đến cực đại, bóng tối thu ngắn nhất, vì vậy gọi là 'Xuân phân'. Còn ý nghĩa của từ 'tới' chính là giới hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白晝 nghĩa là gì? · Kaori Dict