字義Nghĩa
ban ngày, ánh sáng ban ngàymáy dịch
zhòuTRÚ
- 1.ban ngày
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
ngày
組詞Từ chứa chữ này
- 晝夜ngày và đêm
- 晝行性晝行性 — tính hoạt động ban ngày; sinh hoạt ban ngày
- 晝伏夜出hoạt động về đêm
- 晝夜節律nhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờ
- 晝短夜長ngày đông ngắn và đêm dài (thành ngữ)
- 晝夜平分點điểm phân ngày đêm
- 白晝ban ngày
- 極晝ngày cực kỳ
- 不分晝夜cả ngày lẫn đêm
- 俾夜作晝nghĩa đen: biến đêm thành ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: thức khuya làm việc
- 俾晝作夜biến ngày thành đêm (thành ngữ, từ Kinh Thi); nghĩa bóng: kéo dài cuộc vui bất kể giờ giấc
- 儼如白晝sáng như ban ngày (thành ngữ)