學華語Kaori Dict

不分晝夜

giản thể: 不分昼夜

fēnzhòu

ㄅㄨˋ ㄈㄣ ㄓㄡˋ ㄧㄝˋ

BẤT PHÂN TRÚ DẠ

  1. 1.cả ngày lẫn đêm
  2. 2.liên tục không ngừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這樣不分晝夜地工作,將會傷害自己的健康。

    nǐ zhèyàng bùfēnzhòuyè de gōngzuò, jiānghuì shānghài zìjǐ de jiànkāng。

    Bạn làm việc不分昼夜 như vậy sẽ làm hại sức khỏe của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不分晝夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict