- 1.cả ngày lẫn đêm
- 2.liên tục không ngừng

例句Câu ví dụ
- 1
你這樣不分晝夜地工作,將會傷害自己的健康。
nǐ zhèyàng bùfēnzhòuyè de gōngzuò, jiānghuì shānghài zìjǐ de jiànkāng。
Bạn làm việc不分昼夜 như vậy sẽ làm hại sức khỏe của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.