學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ban ngày, ánh sáng ban ngàymáy dịch

zhòuTRÚ

  1. 1.ban ngày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昼 (会意。从日,从畫(画)省。从日,表示太阳。从畫,表示一种界限。本义白天。与夜”相对) 同本义 昼,明也。日之出入,与夜为介。--《说文》 昼者,阳。--《周髀算经》 昼夜之象也。--《易·系辞》。注乾为昼。” 横柯上蔽,在昼犹昏。--吴均《与朱元思书》 又如昼日昼夜(日日夜夜);昼夕(日夜);昼眠(白天睡眠;午睡);昼锦(衣锦昼行的省称,称富贵还乡);昼暮(日夜);昼宵(白昼与黑夜);昼景(白昼的日光);昼伏(白天隐蔽不动) 中午、正午 昼(晝)zhòu白天~伏夜出。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Khi mặt trời cách chân chân trời 尺; 旦

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict