學華語Kaori Dict

晝夜

giản thể: 昼夜

zhòu

ㄓㄡˋ ㄧㄝˋ

TRÚ DẠ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ngày và đêm
  2. 2.khoảng thời gian 24 giờ
  3. 3.liên tục, không ngừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    車輛往來晝夜不停。

    chēliàng wǎnglái zhòuyè bùtíng。

    Giao thông không ngừng qua lại cả ngày lẫn đêm

  • 2

    這段時間晝夜溫差很大。

    zhè duàn shíjiān zhòuyè wēnchā hěn dà。

    Thời gian này chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict