學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肘腋
肘腋
zhǒu
yè
[ㄓㄡˇ ㄧㄝˋ]
CHỎ DỊCH
1.
nghĩa đen: hố nách
2.
khuỷu tay và hố nách
3.
nghĩa bóng: rất gần (với thảm họa)
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
ngay trong sân nhà
5.
một cách cận kề
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
手肘
shǒuzhǒu
khuỷu tay
肘
zhǒu
khuỷu tay
腋
yè
nách
實肘
shízhǒu
đủ cả cánh tay (phương pháp hội họa)
掣肘
chèzhǒu
nắm giữ khuỷu tay ai đó; cản trở; gây trở ngại
肘子
zhǒuzi
thịt vai heo
腋下
yèxià
dưới cánh tay
腋毛
yèmáo
lông nách
逐字解
Từng chữ trong từ
肘
chỏ
cánh tay
腋
dịch, nách
nách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
晝夜
zhòuyè
ngày và đêm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肘腋 nghĩa là gì? · Kaori Dict