學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掣肘
掣肘
chè
zhǒu
[ㄔㄜˋ ㄓㄡˇ]
XIẾT CHỎ
1.
nắm giữ khuỷu tay ai đó; cản trở; gây trở ngại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
手肘
shǒuzhǒu
khuỷu tay
掣
chè
kéo
肘
zhǒu
khuỷu tay
實肘
shízhǒu
đủ cả cánh tay (phương pháp hội họa)
手掣
shǒuchè
phanh tay
掣電
chèdiàn
lóe lên
牽掣
qiānchè
cản trở
肘子
zhǒuzi
thịt vai heo
逐字解
Từng chữ trong từ
掣
xiết
kéo, kéo
肘
chỏ
cánh tay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
車軸
chēzhóu
trục xe
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掣肘 nghĩa là gì? · Kaori Dict