學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kéo, kéomáy dịch

chèXIẾT

  1. 1.kéo
  2. 2.rút
  3. 3.kéo lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

掣 (形声。从手,制声。本义牵引,拉) 同本义 掣,拽也。--《经典释文》 见舆曳,其牛掣。--《易·睽》 流火掣空飞。--袁宏道《雪夜感怀同黄道元作》 纷纷暮雪下辕门,风掣红旗冻不翻。--唐·岑参《白雪歌送武判官归京》 又如掣后腿;掣手;掣脱(决裂;弄僵);掣撰(掣曳,牵引之意) 牵制;控制 抽;拔 羲之密从后掣其笔不得。--《晋书·王献之传》 又如掣签(清代制度,候补的地方官吏抽签确定任职省分。具备一定条件的,可以自选省分,称指分”);掣兵(抽调兵马);掣开(抽 掣 chè ①拽;拉~肘。 ②抽~签。 【掣肘】拉住胳膊。比喻阻拦别人做某事。 掣chè ⒈拉,牵引~腿。~电(电光划过。〈喻〉疾速)。~肘(拉住别人肘臂。〈喻〉牵制阻碍别人做事)。 ⒉抽~笔。~剑。~奖。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 掣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict