例句Câu ví dụ
- 1
我的手肘還在痛。
wǒ de shǒuzhǒu hái zài tòng。
Cánh tay của tôi vẫn còn đau
- 2
不要把你的手肘放在桌子上。
bùyào bǎ nǐ de shǒuzhǒu fàng zài zhuōzi shàng。
Đừng đặt khuỷu tay lên bàn
- 3
不要再把你的手肘放在桌子上了。
bùyào zài bǎ nǐ de shǒuzhǒu fàng zài zhuōzi shàng le。
Đừng đặt khuỷu tay lên bàn nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
