學華語Kaori Dict

手肘

shǒuzhǒu

ㄕㄡˇ ㄓㄡˇ

THỦ CHỎ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的手肘還在痛。

    wǒ de shǒuzhǒu hái zài tòng。

    Cánh tay của tôi vẫn còn đau

  • 2

    不要把你的手肘放在桌子上。

    bùyào bǎ nǐ de shǒuzhǒu fàng zài zhuōzi shàng。

    Đừng đặt khuỷu tay lên bàn

  • 3

    不要再把你的手肘放在桌子上了。

    bùyào zài bǎ nǐ de shǒuzhǒu fàng zài zhuōzi shàng le。

    Đừng đặt khuỷu tay lên bàn nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手肘 nghĩa là gì? · Kaori Dict