例句Câu ví dụ
- 1
他的肘子把我弄疼了。
tā de zhǒuzi bǎ wǒ nòng téng le。
Cánh tay của anh ấy đã làm tôi đau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
