字義Nghĩa
náchmáy dịch
yèDỊCH
- 1.nách
- 2.(sinh học) hố nách
- 3.(thực vật) nách lá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腋 (形声。从肉,夜声。本作亦”,大”(人)下两点表示腋的部位。本义胳肢窝) 同本义 胳谓之腋。--《广雅》 珍裘非一腋。--《文选·卢谌答魏子悌诗》。注引《埤苍》腋在肘后。” 赴水则接腋持颐,蹶泥则没足灭跗。--《庄子》 又如腋毛;腋翅(腋下生翅,意犹飞身);腋臊(腋臭,狐臭) 禽兽翅膀或前腿内侧和胸部相连的部分 腋状物 腋臭 腋毛 腋yè ⒈腋窝,通称"夹肢窝"。上肢同肩膀连接处靠里底下呈凹状的部分。 ⒉有的生物体上类似腋的部分~芽。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 腋下dưới cánh tay
- 腋毛lông nách
- 腋生nách (thực vật)
- 腋窩nách
- 腋臭mùi cơ thể
- 腋芽chồi nách
- 肘腋nghĩa đen: hố nách
- 變生肘腋nghĩa đen: tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa
- 集腋成裘nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn