學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腋芽
腋芽
yè
yá
[ㄧㄝˋ ㄧㄚˊ]
DỊCH NHA
1.
chồi nách
2.
chồi mọc từ nách của cây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
芽
yá
nụ
萌芽
méngyá
nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)
發芽
fāyá
nảy mầm
腋
yè
nách
側芽
cèyá
chồi nách
催芽
cuīyá
thúc đẩy nảy mầm
嫩芽
nènyá
chồi non
新芽
xīnyá
chồi mới; mầm mới
逐字解
Từng chữ trong từ
腋
dịch, nách
nách
芽
nha
chồi, mầm, nhánh non
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
液壓
yèyā
áp suất thủy lực
野鴨
yěyā
vịt hoang
葉芽
yèyá
lá mầm — mầm lá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腋芽 nghĩa là gì? · Kaori Dict