學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腋
腋
yè
[ㄧㄝˋ]
DỊCH
1.
nách
2.
(sinh học) hố nách
3.
(thực vật) nách lá
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
tiếng Đài Loan đọc là [yi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肘腋
zhǒuyè
nghĩa đen: hố nách
腋下
yèxià
dưới cánh tay
腋毛
yèmáo
lông nách
腋生
yèshēng
nách (thực vật)
腋窩
yèwō
nách
腋臭
yèchòu
mùi cơ thể
腋芽
yèyá
chồi nách
變生肘腋
biànshēngzhǒuyè
nghĩa đen: tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa
逐字解
Từng chữ trong từ
腋
dịch, nách
nách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
也
yě
(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)
頁
yè
trang
夜
yè
đêm
野
yě
cánh đồng
㷸
yè
biến thể của 燁|烨[ye4]
也
Yě
họ [Ye3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腋 nghĩa là gì? · Kaori Dict