學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腋臭
腋臭
yè
chòu
[ㄧㄝˋ ㄔㄡˋ]
DỊCH XÚ
1.
mùi cơ thể
2.
hôi nách
3.
mùi hôi nách
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
mùi hôi dưới cánh tay
5.
còn gọi là 狐臭[hu2 chou4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臭
chòu
mùi hôi
臭氣
chòuqì
mùi hôi thối
腋
yè
nách
臭
xiù
khứu giác
口臭
kǒuchòu
hôi miệng
惡臭
èchòu
mùi hôi thối
汗臭
hànchòu
mùi cơ thể
狐臭
húchòu
mùi cơ thể
逐字解
Từng chữ trong từ
腋
dịch, nách
nách
臭
xú, khứu
mùi, mùi hôi, phát ra mùi khó chịu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腋臭 nghĩa là gì? · Kaori Dict