例句Câu ví dụ
- 1
把溫度計放到腋下。
bǎ wēndùjì fàng dào yèxià。
Đặt nhiệt kế vào nách
- 2
他把一個包裹挾在腋下。
tā bǎ yīge bāoguǒ jiā zài yèxià。
Anh ấy ôm một túi hàng dưới cánh tay.
- 3
湯姆把手臂勾進約翰的腋下,把他翻了過去。
Tāngmǔ bǎshou bì gōu jìn Yuēhàn de yèxià, bǎ tā fān le guòqù。
Tom đưa tay dưới vai John và đẩy anh ấy lật qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
