學華語Kaori Dict

腋下

xià

ㄧㄝˋ ㄒㄧㄚˋ

DỊCH HẠ

  1. 1.dưới cánh tay
  2. 2.nách

例句Câu ví dụ

  • 1

    把溫度計放到腋下。

    bǎ wēndùjì fàng dào yèxià。

    Đặt nhiệt kế vào nách

  • 2

    他把一個包裹挾在腋下。

    tā bǎ yīge bāoguǒ jiā zài yèxià。

    Anh ấy ôm một túi hàng dưới cánh tay.

  • 3

    湯姆把手臂勾進約翰的腋下,把他翻了過去。

    Tāngmǔ bǎshou bì gōu jìn Yuēhàn de yèxià, bǎ tā fān le guòqù。

    Tom đưa tay dưới vai John và đẩy anh ấy lật qua.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腋下 nghĩa là gì? · Kaori Dict