集腋成裘
jíyèchéngqiú
[ㄐㄧˊ ㄧㄝˋ ㄔㄥˊ ㄑㄧㄡˊ]
TẬP DỊCH THÀNH CỪU
- 1.nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn
- 2.tích tiểu thành đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!