學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

áo lông thúmáy dịch

QiúCỪU

  1. 1.họ [Qiu2]

qiúCỪU

  1. 1.lông thú
  2. 2.áo lông thú
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裘〈名〉 (形声。从衣,求声。本义皮衣。古代求”、裘”同字) 同本义 裘,皮衣也。--《说文》 裘所以佐女功助温也。--《白虎通·衣裳》 掌为大裘--《周礼·司裘》。注大裘,黑羔裘。” 世以为裘者。--《淮南子·泛论》。注裘孤之属也。” 良治之子,必学为裘。--《礼记·学记》 冬日麑裘。--《韩非子·五蠹》 狐裘不暖。--唐·岑参《白雪歌送武判官归京》 裘葛之遗。--明·宋濂《送东阳马生序》 裘马过世家。--《聊斋志异·促织》 又如裘马甚都(车马衣裘十分华美);裘膻(裘皮和膻气。代指清兵) 裘qiú皮衣狐~。集腋成~(腋此处指狐狸腋下的皮。〈喻〉积少成多)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [qiú] chỉ âm.

quần áo; họ Hán

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict