字義Nghĩa
áo lông thúmáy dịch
QiúCỪU
- 1.họ [Qiu2]
qiúCỪU
- 1.lông thú
- 2.áo lông thú
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
裘〈名〉 (形声。从衣,求声。本义皮衣。古代求”、裘”同字) 同本义 裘,皮衣也。--《说文》 裘所以佐女功助温也。--《白虎通·衣裳》 掌为大裘--《周礼·司裘》。注大裘,黑羔裘。” 世以为裘者。--《淮南子·泛论》。注裘孤之属也。” 良治之子,必学为裘。--《礼记·学记》 冬日麑裘。--《韩非子·五蠹》 狐裘不暖。--唐·岑参《白雪歌送武判官归京》 裘葛之遗。--明·宋濂《送东阳马生序》 裘马过世家。--《聊斋志异·促织》 又如裘马甚都(车马衣裘十分华美);裘膻(裘皮和膻气。代指清兵) 裘qiú皮衣狐~。集腋成~(腋此处指狐狸腋下的皮。〈喻〉积少成多)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衣 (y) chỉ nghĩa, 求 [qiú] chỉ âm.
quần áo; họ Hán
組詞Từ chứa chữ này
- 裘力斯·愷撒Julius Caesar, bi kịch năm 1599 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]
- 克紹箕裘nối nghiệp cha
- 反裘負芻nghĩa đen: mặc áo lông ngược và vác củi trên lưng (thành ngữ)
- 肥馬輕裘nghĩa đen: ngựa mập và áo lông nhẹ
- 貂裘換酒nghĩa đen: đổi áo lông lấy rượu (thành ngữ)
- 輕裘肥馬nghĩa đen: áo lông nhẹ và ngựa béo
- 集腋成裘nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn