學華語Kaori Dict

指名

zhǐmíng

ㄓˇ ㄇㄧㄥˊ

CHỈ DANH

  1. 1.chỉ đích danh
  2. 2.chỉ định
  3. 3.được chỉ định

例句Câu ví dụ

  • 1

    他第一次來臺北,就指名要去西門町逛街。

    tā dìyīcì láiTái běi, jiù zhǐmíng yào qù Xīméndīng guàngjiē。

    Lần đầu tiên anh ấy đến Đài Bắc, anh ấy đặc biệt muốn đi mua sắm ở Ximending

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指名 nghĩa là gì? · Kaori Dict