例句Câu ví dụ
- 1
他第一次來臺北,就指名要去西門町逛街。
tā dìyīcì láiTái běi, jiù zhǐmíng yào qù Xīméndīng guàngjiē。
Lần đầu tiên anh ấy đến Đài Bắc, anh ấy đặc biệt muốn đi mua sắm ở Ximending
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
