學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
弩
弩
nǔ
[ㄋㄨˇ]
NỖ
1.
nỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
弓弩
gōngnǔ
cung nỏ
弩兵
nǔbīng
lính mang nỏ
弩弓
nǔgōng
nỏ
弩砲
nǔpào
máy bắn đá
石弩
shínǔ
máy bắn đá
弓弩手
gōngnǔshǒu
người bắn nỏ
劍拔弩張
jiànbánǔzhāng
nghĩa đen: gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch
強弩之末
qiángnǔzhīmò
nghĩa đen: mũi tên cuối tầm bay (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
弩
nỗ, nỏ
Cung tên, cung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
女
nǚ
nữ
䶊
nǜ
biến thể cũ của 衄[nu:4]
努
nǔ
nỗ lực
呶
nǔ
bĩu môi
奴
nú
nô lệ
孥
nú
con
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弩 nghĩa là gì? · Kaori Dict