字義Nghĩa
Cung tên, cungmáy dịch
nǔNỖ
- 1.nỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
弩〈名〉 (形声。从弓,奴声。本义用械发箭的弓) 同本义 弩,弓有臂者。--《说文》 夫弩弱而矢高者,激于风也。--《韩非子·难势》 魏氏之武卒…操十二石之弩。--《荀子·议兵》 强弩之末。--《资治通鉴》 伏弩射杀。--《汉书·李广苏建传》 良将劲弩。--汉·贾谊《过秦论》 又如连弩(数矢并发的弓);弩门(蒙语称弓);万弩齐发;弩力(弩弓的射力);弩子(弩弓);弩牙(弩机钩弦的部件);弩末(强紧之末);弩栝(弩弓用以发射弓箭的机栝) 能射弩的弓箭手 弩nǔ一种利用机械力量发射箭的弓万~齐发。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 弓 (cung) chỉ nghĩa, 奴 [nú] chỉ âm.
cung
組詞Từ chứa chữ này
- 弩兵lính mang nỏ
- 弩弓nỏ
- 弩砲máy bắn đá
- 弓弩cung nỏ
- 石弩máy bắn đá
- 弓弩手người bắn nỏ
- 劍拔弩張nghĩa đen: gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch
- 強弩之末nghĩa đen: mũi tên cuối tầm bay (thành ngữ)