學華語Kaori Dict

劍拔弩張

giản thể: 剑拔弩张

jiànzhāng

ㄐㄧㄢˋ ㄅㄚˊ ㄋㄨˇ ㄓㄤ

KIẾM BẠT NỖ TRƯƠNG

  1. 1.nghĩa đen: gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch
  2. 2.căng như dây đàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劍拔弩張 nghĩa là gì? · Kaori Dict