字義Nghĩa
Giãn ra, mở rộng, phát triểnmáy dịch
zhāngTRƯƠNG
- 1.mở ra
- 2.trải ra
- 3.tờ giấy
ZhāngTRƯƠNG
- 1.họ [Zhang1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 弓 (cung) chỉ nghĩa, 長 [zhǎng] chỉ âm.
cung
字的故事Chuyện chữ
TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
組詞Từ chứa chữ này
- 張貼dán (thông báo)
- 張揚phô trương
- 張燈結彩trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)
- 張開mở ra
- 張力sự căng
- 張望nhìn xung quanh
- 張羅chăm sóc
- 張口mở miệng (để ăn, nói chuyện, v.v.)
- 張牙舞爪nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa
- 張三Trương Tam, tên cho người không xác định, người đầu tiên trong một loạt ba: 張三|张三[Zhang1 San1], 李四[Li3 Si4], 王五[Wang2 Wu3] Tom, Dick và Harry
- 緊張căng thẳng
- 主張ủng hộ
- 誇張khoa trương
- 擴張sự mở rộng
- 慌張bối rối
- 開張mở cửa kinh doanh