- 1.sự mở rộng
- 2.sự giãn nở
- 3.mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mở rộng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.