學華語Kaori Dict

開張

giản thể: 开张

kāizhāng

ㄎㄞ ㄓㄤ

KHAI TRƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.mở cửa kinh doanh
  2. 2.giao dịch đầu tiên của ngày kinh doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我開張發票。

    gěi wǒ kāizhāng fāpiào。

    Cho tôi hóa đơn

  • 2

    你的新商店什麼時候開張?

    nǐ de xīn shāngdiàn shénmeshíhou kāizhāng?

    Cửa hàng mới của anh mở vào lúc nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開張 nghĩa là gì? · Kaori Dict