- 1.mở cửa kinh doanh
- 2.giao dịch đầu tiên của ngày kinh doanh

例句Câu ví dụ
- 1
給我開張發票。
gěi wǒ kāizhāng fāpiào。
Cho tôi hóa đơn
- 2
你的新商店什麼時候開張?
nǐ de xīn shāngdiàn shénmeshíhou kāizhāng?
Cửa hàng mới của anh mở vào lúc nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!