字義Nghĩa
dao, lưỡi rìu, kiếmmáy dịch
jiànKIẾM
- 1.kiếm hai lưỡi
- 2.LT:口[kou3],把[ba3]
- 3.lượng từ cho nhát kiếm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 僉 [qiān] chỉ âm.
dao
組詞Từ chứa chữ này
- 劍客kiếm khách
- 劍尖mũi nhọn
- 劍川huyện Kiếm Xuyên ở châu tự trị Bạch Đại 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 劍柄chuôi kiếm
- 劍橋Cambridge
- 劍河huyện Jianhe ở châu tự trị Miêu và Đồng Qiandongnan 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
- 劍法đấu kiếm
- 劍術kiếm thuật
- 劍身lưỡi kiếm
- 劍道kendō (môn thể thao)
- 刻舟求劍nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
- 寶劍LT:把[ba3],方[fang1]
- 佩劍kiếm
- 刀劍đao kiếm
- 利劍thanh kiếm sắc
- 劍閣huyện Jiange ở Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên