- 1.nghĩa đen: gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch
- 2.căng như dây đàn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.