- 1.(thể thao) liên đoàn
- 2.giải đấu liên đoàn

例句Câu ví dụ
- 1
他看足球聯賽。
tā kàn zú qiú lián sài
Anh ấy xem giải bóng đá
- 2
因為在甲級聯賽中,所有隊伍都很有實力,凈勝球差異很小。
yīnwèi zài jiǎjí liánsài zhōng, suǒyǒu duìwǔ dōu hěn yǒu shílì, jìng shèng qiúchā yì hěn xiǎo。
Vì trong giải vô địch, tất cả các đội đều có thực lực, chênh lệch bàn thắng rất nhỏ
- 3
英國所有的頂尖球隊都在超級聯賽中。
Yīngguó suǒyǒu de dǐngjiān qiúduì dōu zài chāojí liánsài zhōng。
Tất cả các đội bóng hàng đầu của Anh đều ở trong giải vô địch cao nhất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 賽TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.