學華語Kaori Dict

互惠

huì

ㄏㄨˋ ㄏㄨㄟˋ

HỖ HUỆ

TOCFL 7
  1. 1.lợi ích lẫn nhau
  2. 2.cùng có lợi
  3. 3.tính qua lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    牠們的族群行為顯示出一種接近「策略性互惠」的模式,使長期生存概率明顯高於單獨行動的同類。

    tā men de zúqún xíngwéi xiǎnshì chū yīzhǒng jiējìn 「 cèlüè xìng hùhuì 」 de móshì, shǐ chángqī shēngcún gàilǜ míngxiǎn gāoyú dāndú xíngdòng de tónglèi。

    Hành vi của chúng cho thấy một mô hình gần giống với 'trò chơi tương hỗ chiến lược', khiến xác suất sống sót lâu dài cao hơn đáng kể so với những cá thể hành động riêng lẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互惠 nghĩa là gì? · Kaori Dict