學華語Kaori Dict

主宰

zhǔzǎi

ㄓㄨˇ ㄗㄞˇ

CHỦ TỂ

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.thống trị
  2. 2.chi phối
  3. 3.điều khiển
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm chủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個人都應該是自己命運的主宰。

    měigerén dōu yīnggāi shì zìjǐ mìngyùn de zhǔzǎi。

    Mọi người đều nên là người chủ của vận mệnh mình

  • 2

    在思想的領域中, 荒誕和墮落仍然主宰著世界, 它們的操控只是短時間地被暫停。

    zài sīxiǎng de lǐngyù zhōng , huāngdàn hé duòluò réngrán zhǔzǎi zhe shìjiè , tāmen de cāokòng zhǐshì duǎnshíjiān de bèi zàntíng。

    Trong lĩnh vực tư tưởng, sự vô lý và sự bại坏 vẫn đang thống trị thế giới, sự kiểm soát của chúng chỉ được tạm dừng trong một thời gian ngắn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主宰 nghĩa là gì? · Kaori Dict