宰了
zǎile
[ㄗㄞˇ ㄌㄜ˙]
TỂ LIỄU
- 1.(thông tục) (thường dùng cường điệu) giết (ai đó)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆被宰了。
Tāngmǔ bèi zǎile。
Tom bị lừa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!