任人宰割
rènrénzǎigē
[ㄖㄣˋ ㄖㄣˊ ㄗㄞˇ ㄍㄜ]
NHIỆM NHÂN TỂ CẮT
HSK 7-9
- 1.bị chà đạp (thành ngữ)
- 2.bị lợi dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.