戴
dài
[ㄉㄞˋ]
ĐỘI
HSK 4TOCFL 2V
- 1.đeo (kính, mũ, găng tay,...)
- 2.tôn trọng
- 3.mang
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hỗ trợ
Cách đọc khác:Dài — họ [Dai4]

例句Câu ví dụ
- 1
他戴著一個眼鏡。
tā dài zhe yī ge yǎn jìng
Anh ấy đeo kính
- 2
我戴上耳機聽音樂。
wǒ dài shang ěr jī tīng yīn yuè
Tôi đeo tai nghe để nghe nhạc
- 3
戴上帽子和手套再出門。
dài shang mào zi hé shǒu tào zài chū mén
Đeo mũ và găng tay rồi mới ra ngoài