學華語Kaori Dict

愛戴

giản thể: 爱戴

àidài

ㄞˋ ㄉㄞˋ

ÁI ĐỘI

TOCFL 7
  1. 1.yêu thương và tôn trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她們受到全校的愛戴。

    tāmen shòudào quán jiào de àidài。

    Họ được toàn trường kính trọng

  • 2

    他受人民的愛戴。

    tā shòu rénmín de àidài。

    Ông ấy được dân chúng yêu mến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛戴 nghĩa là gì? · Kaori Dict