例句Câu ví dụ
- 1
她們受到全校的愛戴。
tāmen shòudào quán jiào de àidài。
Họ được toàn trường kính trọng
- 2
他受人民的愛戴。
tā shòu rénmín de àidài。
Ông ấy được dân chúng yêu mến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
