例句Câu ví dụ
- 1
戴上你的安全帽。
dàishang nǐ de ānquánmào。
Hãy đội mũ bảo hiểm của bạn.
- 2
他們給湯姆戴上了手銬。
tāmen gěi Tāngmǔ dàishang le shǒukào。
Họ đã còng tay Tom
- 3
以防萬一,我們還是戴上安全帽吧。
yǐfángwànyī, wǒmen háishi dàishang ānquánmào ba。
Để phòng ngừa, chúng ta vẫn nên đội mũ bảo hiểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
