學華語Kaori Dict

戴上

dàishang

ㄉㄞˋ ㄕㄤ˙

ĐỘI THƯỢNG

  1. 1.đội, đeo (mũ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    戴上你的安全帽。

    dàishang nǐ de ānquánmào。

    Hãy đội mũ bảo hiểm của bạn.

  • 2

    他們給湯姆戴上了手銬。

    tāmen gěi Tāngmǔ dàishang le shǒukào。

    Họ đã còng tay Tom

  • 3

    以防萬一,我們還是戴上安全帽吧。

    yǐfángwànyī, wǒmen háishi dàishang ānquánmào ba。

    Để phòng ngừa, chúng ta vẫn nên đội mũ bảo hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戴上 nghĩa là gì? · Kaori Dict