學華語Kaori Dict

帶上

giản thể: 带上

dàishàng

ㄉㄞˋ ㄕㄤˋ

ĐỚI THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最好帶上這個。

    nǐ zuìhǎo dàishàng zhège。

    Ngươi tốt nhất mang theo thứ này

  • 2

    別忘了帶上急救箱。

    bié wàng le dàishàng jíjiùxiāng。

    Đừng quên mang theo hộp cứu thương

  • 3

    我可以帶上湯姆嗎?

    wǒ kěyǐ dàishàng Tāngmǔ ma?

    Tôi có thể mang Tom theo được không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帶上 nghĩa là gì? · Kaori Dict