例句Câu ví dụ
- 1
你最好帶上這個。
nǐ zuìhǎo dàishàng zhège。
Ngươi tốt nhất mang theo thứ này
- 2
別忘了帶上急救箱。
bié wàng le dàishàng jíjiùxiāng。
Đừng quên mang theo hộp cứu thương
- 3
我可以帶上湯姆嗎?
wǒ kěyǐ dàishàng Tāngmǔ ma?
Tôi có thể mang Tom theo được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
