學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngumáy dịch

dāiNGAI

  1. 1.biến thể của 呆[dai1]
  2. 2.ngốc nghếch
  3. 3.cũng đọc là [ai2]

dāiNGỐC

  1. 1.ngu; khờ (biến thể của 呆[dai1]); vô hồn; trống rỗng (biến thể của 呆[dai1])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

獃 犬走貌,从三犬。--《说文》 獃biāo 1.本为犬奔貌﹑群犬奔貌。引申为疾进貌。 2.暴风;旋风。 3.通"熛"。火焰。 4.喻指猛烈的气势。 5.芦花。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 獃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict