字義Nghĩa
ngumáy dịch
dāiNGAI
- 1.biến thể của 呆[dai1]
- 2.ngốc nghếch
- 3.cũng đọc là [ai2]
dāiNGỐC
- 1.ngu; khờ (biến thể của 呆[dai1]); vô hồn; trống rỗng (biến thể của 呆[dai1])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
獃 犬走貌,从三犬。--《说文》 獃biāo 1.本为犬奔貌﹑群犬奔貌。引申为疾进貌。 2.暴风;旋风。 3.通"熛"。火焰。 4.喻指猛烈的气势。 5.芦花。