學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痴獃
痴獃
giản thể:
痴呆
chī
dāi
[ㄔ ㄉㄞ]
SI NGỐC
HSK 7-9
Adj
1.
lú lẫn
2.
chứng sa sút trí tuệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
呆
dāi
ngốc
目瞪口呆
mùdèngkǒudāi
chết lặng (thành ngữ); sững sờ
痴心
chīxīn
say mê
痴迷
chīmí
si mê
如醉如癡
rúzuìrúchī
nghĩa đen như say và mê muội (thành ngữ)
發呆
fādāi
ngây người
癡
chī
biến thể của 痴[chi1]
書呆子
shūdāizi
mọt sách
逐字解
Từng chữ trong từ
痴
si
ngu, khờ, ngốc, dại
獃
ngai, ngốc
ngu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
癡呆
chīdāi
chứng đần độn
痴呆
chīdāi
ngu; chậm hiểu / (y học) suy giảm trí nhớ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痴獃 nghĩa là gì? · Kaori Dict