學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngu, khờ, ngốc, dạimáy dịch

chīSI

  1. 1.biến thể của 痴[chi1]

chīSI

  1. 1.đần độn
  2. 2.tình cảm
  3. 3.ngốc nghếch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痴 (形声。从疒,疑声。本义不聪慧;迟钝) 同本义 皏,不慧也。字俗作痴。--《说文》 又如痴哑(痴呆喑哑);痴呆呆(傻乎乎) 疯癫,癫狂 此人素有痴名。--《明史·海瑞传》 持久不止 天真的昵称 佛教语。贪、瞋、痴三毒”之一。梵语潭????开,也译作无明”。谓愚昧无知,不明如实之事理 痴 发呆 那边哭的自己伤心,却不道 痴 chī ①~愚蠢白~、~呆。 ②十分迷恋~情。 【痴呆】指记忆、理解、判断力的明显减退。常为精神病的晚期症状。 【痴情】~痴心的爱情。 ②多情到痴心的地步。 【痴人说梦】就像傻瓜说梦话。比喻说不可能实现的荒唐话。 痴(皏)chī傻~呆。~愚。~人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [zhī] chỉ âm.

bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict