學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痴痴
痴痴
chī
chī
[ㄔ ㄔ]
SI SI
1.
ngớ ngẩn
2.
ngu ngốc
3.
mãi mê suy nghĩ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thẫn thờ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痴心
chīxīn
say mê
痴獃
chīdāi
lú lẫn
痴迷
chīmí
si mê
如醉如癡
rúzuìrúchī
nghĩa đen như say và mê muội (thành ngữ)
癡
chī
biến thể của 痴[chi1]
痴
chī
đần độn
嬌痴
jiāochī
bị làm hư và ngây thơ
情癡
qíngchī
người si tình
逐字解
Từng chữ trong từ
痴
si
ngu, khờ, ngốc, dại
痴
si
ngu, khờ, ngốc, dại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
遲遲
chíchí
muộn (với một nhiệm vụ, v.v.)
吃吃
chīchī
âm thanh nói lắp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痴痴 nghĩa là gì? · Kaori Dict