學華語Kaori Dict

吃吃

chīchī

ㄔ ㄔ

CẬT CẬT

  1. 1.(tượng thanh) âm thanh cười khúc khích (cười thầm, cười tủm tỉm, v.v.)
  2. 2.âm thanh nói lắp

例句Câu ví dụ

  • 1

    天天就知道吃吃吃。

    tiāntiān jiù zhīdào chīchī chī。

    Mỗi ngày chỉ biết ăn mãi

  • 2

    這兩天只能省省吃吃了。

    zhè liǎng tiān zhǐnéng shěng shěng chīchī le。

    Hai ngày nay chỉ có thể ăn uống tiết kiệm

  • 3

    這以後要經常鍛煉,我買了點補藥給你吃吃看。

    zhè yǐhòu yào jīngcháng duànliàn, wǒ mǎi le diǎnbǔ yào gěi nǐ chīchī kàn。

    Sau này phải thường xuyên tập thể dục, tôi mua một ít thuốc bổ cho ông dùng thử.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃吃 nghĩa là gì? · Kaori Dict