學華語Kaori Dict

驚呆

giản thể: 惊呆

jīngdāi

ㄐㄧㄥ ㄉㄞ

KINH NGỐC

TOCFL 7
  1. 1.sững sờ; kinh ngạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    她聽到那個消息後驚呆了。

    tā tīngdào nàge xiāoxi hòu jīngdāi le。

    Cô ấy đã sốc khi nghe tin tức đó.

  • 2

    我被他英語的快速進步驚呆了。

    wǒ bèi tā Yīngyǔ de kuàisù jìnbù jīngdāi le。

    Tôi kinh ngạc trước sự tiến bộ nhanh chóng của anh ấy trong tiếng Anh

  • 3

    要是我告訴你我所知的一切,你會被驚呆的。

    yàoshi wǒ gàosu nǐwǒ suǒzhī de yīqiè, nǐ huì bèi jīngdāi de。

    Nếu tôi kể cho bạn tất cả những gì tôi biết, bạn sẽ bị sốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚呆 nghĩa là gì? · Kaori Dict